蔞藤 lóu téng · lâu đằng Hán Việt: lâu đằng · Pinyin: lóu téng Tổng quan Cấu tạo: 蔞 (lâu) + 藤 (đằng)Pinyinlóu téngHán Việtlâu đằngCấu tạo蔞 + 藤 · lâu + đằng nghĩa thành phần: lâu + đằng Nghĩa EngCihui 蔞藤 óuténg n. <bot.> a kind of vine M:²kē