蔠葵

chung quỳ

Hán Việt: chung quỳ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

植物名。「落葵」之別稱。參見「落葵」條。

Cấu tạo: 蔠 (chung) + 葵 (quỳ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rau lạc葵

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。「落葵」之別稱。參見「落葵」條。

Từ liên quan

Gần nghĩa

葵傾 · 葵向 · 葵州 · 葵扇 · 葵涌 · 葵花 · 葵青 · 葵鼠