蔡女 thái nữ Hán Việt: thái nữ Tổng quan Cấu tạo: 蔡 (thái) + 女 (nữ)Hán Việtthái nữCấu tạo蔡 + 女 · thái + nữ nghĩa thành phần: thái + nữ