蔡文 cài wén · thái văn Hán Việt: thái văn · Pinyin: cài wén Tổng quan Cấu tạo: 蔡 (thái) + 文 (văn)Pinyincài wénHán Việtthái vănCấu tạo蔡 + 文 · thái + văn nghĩa thành phần: thái + văn