蔡莽 thái mãng Hán Việt: thái mãng Tổng quan Cấu tạo: 蔡 (thái) + 莽 (mãng)Hán Việtthái mãngCấu tạo蔡 + 莽 · thái + mãng nghĩa thành phần: thái + mãng