蔣厲 jiǎng lì · tương lệ Hán Việt: tương lệ · Pinyin: jiǎng lì Tổng quan Cấu tạo: 蔣 (tương) + 厲 (lệ)Pinyinjiǎng lìHán Việttương lệCấu tạo蔣 + 厲 · tương + lệ nghĩa thành phần: tương + lệ