蔣厲

jiǎng lìtương lệ

Hán Việt: tương lệ · Pinyin: jiǎng lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.奖励。厉,同"励"。

Cấu tạo: 蔣 (tương) + 厲 (lệ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

厲聲 · 厲害 · 厉气 · 厉色 · 厲行 · 厲鬼 · 厲色 · 厲風