蔣山 jiǎng shān · tương san Hán Việt: tương san · Pinyin: jiǎng shān Tổng quan Cấu tạo: 蔣 (tương) + 山 (san)Pinyinjiǎng shānHán Việttương sanCấu tạo蔣 + 山 · tương + san nghĩa thành phần: tương + san Nghĩa ViệtCihui TƯỞNG SƠN X. Chung sơn.