蔣山

jiǎng shāntương san

Hán Việt: tương san · Pinyin: jiǎng shān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即钟山。又名紫金山,在江苏省南京市东北『末有秣陵尉蒋子文逐盗死于此,三国吴孙权为立庙于钟山,因改称蒋山。见《初学记》卷八引《丹阳记》。

Cấu tạo: 蔣 (tương) + 山 (san)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Chung sơn

Từ liên quan

Gần nghĩa

山上 · 山下 · 山世 · 山丘 · 山東 · 山中 · 山丹 · 山主