蔥段 cōng duàn · thông đoạn Hán Việt: thông đoạn · Pinyin: cōng duàn Tổng quan Cấu tạo: 蔥 (thông) + 段 (đoạn)Pinyincōng duànHán Việtthông đoạnCấu tạo蔥 + 段 · thông + đoạn nghĩa thành phần: thông + đoạn