蔥籠 cōng lóng · thông lung Hán Việt: thông lung · Pinyin: cōng lóng Tổng quan Cấu tạo: 蔥 (thông) + 籠 (lung)Pinyincōng lóngHán Việtthông lungCấu tạo蔥 + 籠 · thông + lung nghĩa thành phần: thông + lung