蔥芊 cōng qiān · thông thiên Hán Việt: thông thiên · Pinyin: cōng qiān Tổng quan Cấu tạo: 蔥 (thông) + 芊 (thiên)Pinyincōng qiānHán Việtthông thiênCấu tạo蔥 + 芊 · thông + thiên nghĩa thành phần: thông + thiên