蔥蒙 cōng méng · thông mông Hán Việt: thông mông · Pinyin: cōng méng Tổng quan Cấu tạo: 蔥 (thông) + 蒙 (mông)Pinyincōng méngHán Việtthông môngCấu tạo蔥 + 蒙 · thông + mông nghĩa thành phần: thông + mông