蔫巴

niān bā

Pinyin: niān bā

Tổng quan

Cấu tạo: + (ba)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枯萎; 精神萎靡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.枯萎。 2.精神萎靡。

Eng

  • Cihui 蔫巴 iānba* v.p. fading; withering; shrivelling