蔬甲 shū jiǎ · sơ giáp Hán Việt: sơ giáp · Pinyin: shū jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 蔬 (sơ) + 甲 (giáp)Pinyinshū jiǎHán Việtsơ giápCấu tạo蔬 + 甲 · sơ + giáp nghĩa thành phần: sơ + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蔬菜的萌芽。Tân Hoa Tự Điển 1.蔬菜的萌芽。