蔬食
sơ thực
Hán Việt: sơ thực · Pinyin: shū shí
Tổng quan
bữa ăn chay | chế độ ăn chay n rau. Ăn chay. sơ tự sơ tự ☆Ăn rau. Ăn chay.
Nghĩa
Việt
- Cihui bữa ăn chay | chế độ ăn chay n rau. Ăn chay. sơ tự sơ tự ☆Ăn rau. Ăn chay.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.素食。宋.趙孟頫〈遊幻住庵〉詩:「蔬食飲一飽,亦與膏粱同。」 2.粗食。《論語.鄉黨》:「雖蔬食菜羹瓜祭,必齊如也。」 3.草木的果實。《禮記.月令》:「山林藪澤,有能取蔬食田獵禽獸者,野虞教道之。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指草木的果实; 粗食。以草菜为食。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指草木的果实。 2.粗食。以草菜为食。
Eng
- CC-CEDICT vegetarian meal|vegetarian diet
- Cihui vegetarian meal; vegetarian diet
ja
- JMdict vegetarian diet|vegetarian food