蔭影 yīn yǐng · ấm ảnh Hán Việt: ấm ảnh · Pinyin: yīn yǐng Tổng quan Cấu tạo: 蔭 (ấm) + 影 (ảnh)Pinyinyīn yǐngHán Việtấm ảnhCấu tạo蔭 + 影 · ấm + ảnh nghĩa thành phần: ấm + ảnh Nghĩa EngCihui 蔭影 yīnyǐng n. shadiness||►See also yìnyǐng