蔭戶 yīn hù · ấm hộ Hán Việt: ấm hộ · Pinyin: yīn hù Tổng quan Cấu tạo: 蔭 (ấm) + 戶 (hộ)Pinyinyīn hùHán Việtấm hộCấu tạo蔭 + 戶 · ấm + hộ nghĩa thành phần: ấm + hộ