蔭映 yīn yìng · ấm ánh Hán Việt: ấm ánh · Pinyin: yīn yìng Tổng quan Cấu tạo: 蔭 (ấm) + 映 (ánh)Pinyinyīn yìngHán Việtấm ánhCấu tạo蔭 + 映 · ấm + ánh nghĩa thành phần: ấm + ánh