蔭澤 yīn zé · ấm trạch Hán Việt: ấm trạch · Pinyin: yīn zé Tổng quan Cấu tạo: 蔭 (ấm) + 澤 (trạch)Pinyinyīn zéHán Việtấm trạchCấu tạo蔭 + 澤 · ấm + trạch nghĩa thành phần: ấm + trạch