荫生

ấm sanh

Hán Việt: ấm sanh

Tổng quan

hư Ấm sinh 廕生. ấm sinh ấm sinh ☆Như Ấm sinh 廕生.

Cấu tạo: (ấm) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư Ấm sinh 廕生. ấm sinh ấm sinh ☆Như Ấm sinh 廕生.