蔭生 ấm sanh Hán Việt: ấm sanh Tổng quan Như Ấm sinh 廕生 Cấu tạo: 荫 (ấm) + 生 (sanh)Hán Việtấm sanhTừ loạidanhCấu tạo荫 + 生 · ấm + sanh nghĩa thành phần: ấm + sanh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ấm sinh Từ liên quan Gần nghĩa生下 · 生业 · 生丝 · 生事 · 生产 · 生人 · 生仔 · 生佛