蔭胎 ấm thai Hán Việt: ấm thai Tổng quan Cấu tạo: 蔭 (ấm) + 胎 (thai)Hán Việtấm thaiCấu tạo蔭 + 胎 · ấm + thai nghĩa thành phần: ấm + thai Nghĩa EngCihui 蔭胎 īntāi n. stoppage of growth of a fetus