蔭贖 yīn shú · ấm thục Hán Việt: ấm thục · Pinyin: yīn shú Tổng quan Cấu tạo: 蔭 (ấm) + 贖 (thục)Pinyinyīn shúHán Việtấm thụcCấu tạo蔭 + 贖 · ấm + thục nghĩa thành phần: ấm + thục