蔺子 lìn zi·lận tử Hán Việt: lận tử · Pinyin: lìn zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即兰子。 Cấu tạo: 藺 (lận) + 子 (tử)Pinyinlìn ziHán Việtlận tửCấu tạo藺 + 子 · lận + tử nghĩa thành phần: lận + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即兰子。 Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿