蔻丹
khấu đan
Hán Việt: khấu đan · Pinyin: kòu dān
Tổng quan
sơn móng tay (Anh: Cutex)
染指甲的油。
從前進口指甲油中最著名的品牌。為英語Cutex的音譯。後泛稱婦女用的各色指甲油。
Nghĩa
Việt
- Cihui sơn móng tay (từ mượn, từ "Cutex")
- Biên soạn Cutex; nail polish
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 從前進口指甲油中最著名的品牌。為英語Cutex的音譯。後泛稱婦女用的各色指甲油。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 染指甲的油。
Eng
- Cihui nail polish (loanword, from "Cutex")