蔻仁 khấu nhân Hán Việt: khấu nhân Tổng quan Cấu tạo: 蔻 (khấu) + 仁 (nhân)Hán Việtkhấu nhânCấu tạo蔻 + 仁 · khấu + nhân nghĩa thành phần: khấu + nhân Nghĩa EngCihui 蔻仁 òurén n. <Ch. med.> 1. nutmeg apple 2. cardamom seeds