藹如

ǎi rú ái như

Hán Việt: ái như · Pinyin: ǎi rú

Tổng quan

thân mật: hoà nhã/dễ gần

Cấu tạo: (ái) + (như)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thân mật: hoà nhã/dễ gần

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 和气可亲貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.和气可亲貌。