蔼如
ái như
Hán Việt: ái như · Pinyin: ǎi rú
Tổng quan
hoà nhã; dễ gần
1.和气可亲貌。
和藹可親的樣子。唐.韓愈〈答李翊書〉:「仁義之人,其言藹如也。」
Nghĩa
Việt
- Cihui thân mật: hoà nhã/dễ gần
- Tần suất từ hoà nhã; dễ gần
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.和气可亲貌。
Hán Việt: ái như · Pinyin: ǎi rú
hoà nhã; dễ gần
1.和气可亲貌。
和藹可親的樣子。唐.韓愈〈答李翊書〉:「仁義之人,其言藹如也。」