藹彩 ǎi cǎi · ái thải Hán Việt: ái thải · Pinyin: ǎi cǎi Tổng quan Cấu tạo: 藹 (ái) + 彩 (thải)Pinyinǎi cǎiHán Việtái thảiCấu tạo藹 + 彩 · ái + thải nghĩa thành phần: ái + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鲜盛貌。Tân Hoa Tự Điển 1.鲜盛貌。EngCihui 藹彩 icǎi n. a fresh look