藹然

ǎi rán ái nhiên

Hán Việt: ái nhiên · Pinyin: ǎi rán

Tổng quan

thân thiện | hoa nhã

Cấu tạo: (ái) + (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thân thiện | hoa nhã

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.雲集的樣子。《管子.侈靡》:「藹然若夏之靜雲乃及人之體。」 2.和悅的樣子。如:「她面帶笑容,態度藹然,看來隨和可親。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 和气;和善~可亲。

Eng

  • CC-CEDICT amicable|amiable
  • Cihui amicable; amiable