藹甘 ái cam Hán Việt: ái cam Tổng quan Cấu tạo: 藹 (ái) + 甘 (cam)Hán Việtái camCấu tạo藹 + 甘 · ái + cam nghĩa thành phần: ái + cam Nghĩa EngCihui 藹甘 igān s.v. polite and amiable in speech