蔽體

tế thể

Hán Việt: tế thể

Tổng quan

che đậy thân thể

Cấu tạo: (tế) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui che đậy thân thể

Eng

  • Cihui 蔽體 ìtǐ v.o. 1. cover the body 2. take shelter