蔽匿

tế nặc

Hán Việt: tế nặc

Tổng quan

he giấu. tế nặc tế nặc ☆Che giấu.

Cấu tạo: (tế) + (nặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui he giấu. tế nặc tế nặc ☆Che giấu.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隱蔽、躲藏。《管子.內業》:「全心在中,不可蔽匿。」《金史.卷七九.列傳.張中彥》:「姦豪無所蔽匿,人服其明。」