蔽佔

bì zhàn tế chiêm

Hán Việt: tế chiêm · Pinyin: bì zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tế) + (chiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓隐情谎报户籍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓隐情谎报户籍。