蔽壅 bì yōng · tế ủng Hán Việt: tế ủng · Pinyin: bì yōng Tổng quan Cấu tạo: 蔽 (tế) + 壅 (ủng)Pinyinbì yōngHán Việttế ủngCấu tạo蔽 + 壅 · tế + ủng nghĩa thành phần: tế + ủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蒙蔽; 阻塞障隔。Tân Hoa Tự Điển 1.蒙蔽。 2.阻塞障隔。