蔽惑 tế hoặc Hán Việt: tế hoặc Tổng quan Cấu tạo: 蔽 (tế) + 惑 (hoặc)Hán Việttế hoặcCấu tạo蔽 + 惑 · tế + hoặc nghĩa thành phần: tế + hoặc