蔽捍 tế hãn Hán Việt: tế hãn Tổng quan Cấu tạo: 蔽 (tế) + 捍 (hãn)Hán Việttế hãnCấu tạo蔽 + 捍 · tế + hãn nghĩa thành phần: tế + hãn