蔽短 tế đoản Hán Việt: tế đoản Tổng quan Cấu tạo: 蔽 (tế) + 短 (đoản)Hán Việttế đoảnCấu tạo蔽 + 短 · tế + đoản nghĩa thành phần: tế + đoản