蔽空

tế không

Hán Việt: tế không

Tổng quan

Cấu tạo: (tế) + (không)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遮蔽、布滿整個天空。如:「烏雲蔽空,似乎快要下雨了。」

Eng

  • Cihui 蔽空 bìkōng v.o. cover the sky