蔽薄 tế bạc Hán Việt: tế bạc Tổng quan Cấu tạo: 蔽 (tế) + 薄 (bạc)Hán Việttế bạcCấu tạo蔽 + 薄 · tế + bạc nghĩa thành phần: tế + bạc