蔽護

tế hộ

Hán Việt: tế hộ

Tổng quan

Cấu tạo: (tế) + (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui he chở giúp đở. tế hộ tế hộ ☆Che chở giúp đở.

Eng

  • Cihui 蔽護 bìhù v. shelter; take cover; protect