蔽護 tế hộ Hán Việt: tế hộ Tổng quan Cấu tạo: 蔽 (tế) + 護 (hộ)Hán Việttế hộTừ loạitínhCấu tạo蔽 + 護 · tế + hộ nghĩa thành phần: tế + hộ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 che chởBiên soạn 蔽護 bìhù v. shelter; take cover; protectEngCihui 蔽護 bìhù v. shelter; take cover; protect Từ liên quan Gần nghĩa护从 · 护住 · 護佑 · 护兵 · 护养 · 护前 · 護衛 · 护喉