蔽身 tế thân Hán Việt: tế thân Tổng quan Cấu tạo: 蔽 (tế) + 身 (thân)Hán Việttế thânCấu tạo蔽 + 身 · tế + thân nghĩa thành phần: tế + thân Nghĩa EngCihui 蔽身 ìshēn v.o. cover one's body