蔽隱

bì yǐn tế ẩn

Hán Việt: tế ẩn · Pinyin: bì yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (tế) + (ẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掩盖; 隐藏;遮掩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掩盖。 2.隐藏;遮掩。