蔽障
tế chướng
Hán Việt: tế chướng · Pinyin: bì zhàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 遮蔽;障碍。
Eng
- Cihui 蔽障 bìzhàng v. keep in obscurity ◆n. mental bloc to understanding
Hán Việt: tế chướng · Pinyin: bì zhàng