蔽面

tế diện

Hán Việt: tế diện

Tổng quan

Cấu tạo: (tế) + (diện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將面孔遮掩起來。如:「為符合無罪推定原則,檢警提訊在押被告時應讓他們蔽面而行,以免在公眾前曝光。」

Eng

  • Cihui 蔽面 bìmiàn n. lee-side