蔾蒌 lí lóu·lê lâu Hán Việt: lê lâu · Pinyin: lí lóu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.水生白蒿。 Cấu tạo: 蔾 (lê) + 蔞 (lâu)Pinyinlí lóuHán Việtlê lâuCấu tạo蔾 + 蔞 · lê + lâu nghĩa thành phần: lê + lâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.水生白蒿。 Từ liên quan Gần nghĩa蒌叶 · 蒌室 · 蒌翣 · 蒌蒿 · 蒌藤 · 蔞室 · 蔞翣 · 蔞蒿