蕃人

fān rén phiền nhân

Hán Việt: phiền nhân · Pinyin: fān rén

Tổng quan

Cấu tạo: (phiền) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 我国古代对外族或异国人的泛称。蕃,通"番"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.我国古代对外族或异国人的泛称。蕃,通"番"。