蕃兵

fān bīng phiền binh

Hán Việt: phiền binh · Pinyin: fān bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (phiền) + (binh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代在边境地区招募少数民族组成的边境守军。蕃,通"番"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代在边境地区招募少数民族组成的边境守军。蕃,通"番"。

Eng

  • Cihui 蕃兵 ānbīng n. foreign troop/soldier M:¹gè/¹míng