蕃匠 fān jiàng · phiền tượng Hán Việt: phiền tượng · Pinyin: fān jiàng Tổng quan Cấu tạo: 蕃 (phiền) + 匠 (tượng)Pinyinfān jiàngHán Việtphiền tượngCấu tạo蕃 + 匠 · phiền + tượng nghĩa thành phần: phiền + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即番匠。唐代轮班到官府工场服役的工匠。为手工劳动者的一种徭役。蕃,通"番"。参见"番匠"。