蕃衛 fān wèi · phiền vệ Hán Việt: phiền vệ · Pinyin: fān wèi Tổng quan Cấu tạo: 蕃 (phiền) + 衛 (vệ)Pinyinfān wèiHán Việtphiền vệCấu tạo蕃 + 衛 · phiền + vệ nghĩa thành phần: phiền + vệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蕃,通"藩"〈卫; 蕃,通"藩"。屏障。Tân Hoa Tự Điển 1.蕃,通"藩"〈卫。 2.蕃,通"藩"。屏障。