蕃釐 fān lí · phiền li Hán Việt: phiền li · Pinyin: fān lí Tổng quan Cấu tạo: 蕃 (phiền) + 釐 (li)Pinyinfān líHán Việtphiền liCấu tạo蕃 + 釐 · phiền + li nghĩa thành phần: phiền + li Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 洪福。Tân Hoa Tự Điển 1.洪福。