蕃國
phiền quốc
Hán Việt: phiền quốc · Pinyin: fān guó
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 周代指夷服﹑镇服﹑蕃服。建于九州以外的国家。蕃,通"番"; 泛称中国以外的国家; 即诸侯国。蕃,通"藩"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.周代指夷服﹑镇服﹑蕃服。建于九州以外的国家。蕃,通"番"。 2.泛称中国以外的国家。 3.即诸侯国。蕃,通"藩"。
Eng
- Cihui 蕃國 ánguó n. foreign country