蕃坊

fān fāng phiền phường

Hán Việt: phiền phường · Pinyin: fān fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (phiền) + (phường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 宋代稱外國人居留的地方。宋.朱彧《萍洲可談》卷二:「廣州蕃坊,海外諸國人聚居,置蕃長一人,管勾蕃坊諸事。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐宋时代供外国商人聚居的场所。广州﹑扬州﹑泉州等港口城市均有设置。蕃,通"番"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐宋时代供外国商人聚居的场所。广州﹑扬州﹑泉州等港口城市均有设置。蕃,通"番"。

Eng

  • Cihui 蕃坊 ānfāng n. reservation/settlement for foreigners (in the Song dynasty)